Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Piżama

Piżama là danh từ giống cái và dùng ở số ít. Ở cách đối nó thành piżamę.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Moja piżama jest niebieska.

Bộ đồ ngủ của tôi màu xanh.

Zakładam piżamę wieczorem.

Tôi mặc đồ ngủ vào buổi tối.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí