Tìm hiểu thêm về từ này
Piżama
Piżama là danh từ giống cái và dùng ở số ít. Ở cách đối nó thành piżamę.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Moja piżama jest niebieska.
Bộ đồ ngủ của tôi màu xanh.
Zakładam piżamę wieczorem.
Tôi mặc đồ ngủ vào buổi tối.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.