Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Wezwanie

Giấy triệu tập yêu cầu có mặt hoặc bổ sung hồ sơ. Nó ghi rõ ngày và hậu quả nếu bỏ qua.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Dostałem wezwanie do urzędu skarbowego.

Tôi nhận được giấy triệu tập của cơ quan thuế.

Wezwanie przyszło listem poleconym.

Giấy triệu tập đến bằng thư bảo đảm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí