Tìm hiểu thêm về từ này
Wezwanie
Giấy triệu tập yêu cầu có mặt hoặc bổ sung hồ sơ. Nó ghi rõ ngày và hậu quả nếu bỏ qua.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dostałem wezwanie do urzędu skarbowego.
Tôi nhận được giấy triệu tập của cơ quan thuế.
Wezwanie przyszło listem poleconym.
Giấy triệu tập đến bằng thư bảo đảm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.