Tìm hiểu thêm về từ này
Dowód osobisty
Chứng minh thư quốc gia do ủy ban thành phố cấp, giá trị mười năm. Người Ba Lan gọi tắt là dowód.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Zgubiłem dowód osobisty w autobusie.
Tôi làm mất chứng minh thư trên xe buýt.
Dowód osobisty wyrabia się w urzędzie miasta.
Chứng minh thư được làm tại ủy ban thành phố.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.