Tìm hiểu thêm về từ này
Zaświadczenie
Giấy xác nhận chứng nhận chính thức một sự kiện duy nhất, như địa chỉ hay thu nhập. Nó khác với bản sao trích lục sổ đăng ký.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Potrzebuję zaświadczenia o zameldowaniu.
Tôi cần giấy xác nhận đăng ký thường trú.
Zaświadczenie odbierzesz jutro po południu.
Bạn sẽ lấy giấy xác nhận vào chiều mai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.