Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Zaświadczenie

Giấy xác nhận chứng nhận chính thức một sự kiện duy nhất, như địa chỉ hay thu nhập. Nó khác với bản sao trích lục sổ đăng ký.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Potrzebuję zaświadczenia o zameldowaniu.

Tôi cần giấy xác nhận đăng ký thường trú.

Zaświadczenie odbierzesz jutro po południu.

Bạn sẽ lấy giấy xác nhận vào chiều mai.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí