Tìm hiểu thêm về từ này
Karta pobytu
Thẻ cư trú chứng minh việc lưu trú hợp pháp của người nước ngoài. Thẻ có ảnh, số định danh quốc gia và thời hạn hiệu lực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Karta pobytu jest ważna przez trzy lata.
Thẻ cư trú có giá trị ba năm.
Złożyłem wniosek o kartę pobytu.
Tôi đã nộp đơn xin thẻ cư trú.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.