Tìm hiểu thêm về từ này
Notariusz
Công chứng viên là công chức xác thực giấy tờ và lập văn tự. Văn phòng của họ gọi là kancelaria notarialna.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Umowę podpisaliśmy u notariusza.
Chúng tôi ký hợp đồng tại công chứng viên.
Notariusz poświadczył mój podpis.
Công chứng viên đã xác nhận chữ ký của tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.