Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Numer PESEL

Số định danh quốc gia nhận diện từng cư dân. Không có nó thì không mở được tài khoản hay ký hợp đồng thuê nhà.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Bez numeru PESEL nie założysz konta.

Không có số định danh cá nhân bạn không mở được tài khoản.

Proszę podać swój numer PESEL.

Xin cho biết số định danh cá nhân của bạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí