Tìm hiểu thêm về từ này
Urząd stanu cywilnego
Phòng hộ tịch đăng ký khai sinh, kết hôn và khai tử. Cơ quan này cấp các giấy tờ mà hầu hết thủ tục khác đều đòi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ślub bierzemy w urzędzie stanu cywilnego.
Chúng tôi kết hôn tại phòng hộ tịch.
Urząd stanu cywilnego wydał akt urodzenia.
Phòng hộ tịch đã cấp giấy khai sinh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.