Tìm hiểu thêm về từ này
Odwołanie
Khiếu nại là việc phản đối chính thức một quyết định hành chính. Thời hạn thông thường là mười bốn ngày kể từ ngày nhận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Złożyłem odwołanie od tej decyzji.
Tôi đã khiếu nại quyết định đó.
Odwołanie trzeba wnieść w ciągu dwóch tygodni.
Khiếu nại phải nộp trong vòng hai tuần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.