Tìm hiểu thêm về từ này
Opłata skarbowa
Lệ phí hành chính thu cho một hành vi công vụ, ví dụ cấp giấy xác nhận. Tiền nộp vào tài khoản của xã.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Opłata skarbowa wynosi siedemnaście złotych.
Lệ phí hành chính là mười bảy zloty.
Dowód opłaty skarbowej dołącz do wniosku.
Hãy kèm biên lai lệ phí vào đơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.