Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Opłata skarbowa

Lệ phí hành chính thu cho một hành vi công vụ, ví dụ cấp giấy xác nhận. Tiền nộp vào tài khoản của xã.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Opłata skarbowa wynosi siedemnaście złotych.

Lệ phí hành chính là mười bảy zloty.

Dowód opłaty skarbowej dołącz do wniosku.

Hãy kèm biên lai lệ phí vào đơn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí