Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Odpis

Bản sao trích lục tái hiện một mục trong sổ đăng ký công. Có bản rút gọn và bản đầy đủ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Potrzebny jest odpis aktu małżeństwa.

Cần bản sao trích lục giấy chứng nhận kết hôn.

Zamówiłem odpis dokumentu w urzędzie.

Tôi đã đặt bản sao trích lục giấy tờ tại cơ quan.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí