Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Pieczątka

Con dấu xác nhận giấy tờ tại quầy. Dạng rút gọn pieczątka phổ biến hơn nhiều so với pieczęć trang trọng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Na dokumencie brakuje pieczątki urzędu.

Giấy tờ này còn thiếu con dấu của cơ quan.

Urzędniczka przybiła pieczątkę na wniosku.

Nhân viên đã đóng dấu vào đơn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí