Tìm hiểu thêm về từ này
Meldunek
Meldunek là việc đăng ký chính thức địa chỉ cư trú tại ủy ban xã. Nó thường được dùng làm giấy chứng minh địa chỉ cho trường học hoặc hợp đồng lao động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Musisz mieć meldunek w tym mieście.
Bạn phải có đăng ký thường trú ở thành phố này.
Meldunek załatwia się w urzędzie gminy.
Đăng ký thường trú được làm tại ủy ban xã.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.