Tìm hiểu thêm về từ này
Cytowanie
Trích dẫn là hành động ghi lại nguồn gốc của thông tin hoặc ý tưởng được sử dụng trong bài viết. Số lượng trích dẫn cũng là chỉ số để đánh giá uy tín của một nhà khoa học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Pamiętaj o poprawnym cytowaniu wszystkich źródeł.
Hãy nhớ trích dẫn chính xác tất cả các nguồn tài liệu.
Liczba cytowań jest ważnym miernikiem sukcesu naukowego.
Số lượng trích dẫn là một thước đo quan trọng của thành công khoa học.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.