Tìm hiểu thêm về từ này
Kohorta
Đây là một nhóm người có cùng một đặc điểm chung hoặc trải qua cùng một sự kiện trong một khoảng thời gian nhất định. Việc theo dõi nhóm này giúp các nhà khoa học thấy được sự thay đổi theo thời gian.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Badana kohorta składała się z absolwentów rocznika dwa tysiące.
Nhóm thuần tập được nghiên cứu bao gồm những người tốt nghiệp năm hai nghìn.
Analiza kohorty wykazała ciekawe zmiany społeczne.
Phân tích nhóm thuần tập đã chỉ ra những thay đổi xã hội thú vị.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.