Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Grant

Đây là một số tiền được cấp bởi chính phủ hoặc tổ chức để thực hiện một dự án nghiên cứu cụ thể. Quá trình nộp đơn thường rất cạnh tranh và đòi hỏi hồ sơ chi tiết.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nasz zespół otrzymał duży grant na badania nad klimatem.

Nhóm của chúng tôi đã nhận được một khoản tài trợ lớn cho nghiên cứu về khí hậu.

Wniosek o grant został odrzucony z powodów formalnych.

Đơn xin tài trợ đã bị từ chối vì lý do hình thức.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí