Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Wyniki badań

Đây là những dữ liệu hoặc kết luận thu được sau khi hoàn thành quá trình khảo sát, thí nghiệm. Kết quả này thường là cơ sở cho các báo cáo và bài báo khoa học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wstępne wyniki badań są bardzo obiecujące.

Kết quả nghiên cứu sơ bộ rất hứa hẹn.

Opublikowaliśmy wyniki badań w najnowszym raporcie.

Chúng tôi đã công bố kết quả nghiên cứu trong báo cáo mới nhất.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí