Tìm hiểu thêm về từ này
Wyniki badań
Đây là những dữ liệu hoặc kết luận thu được sau khi hoàn thành quá trình khảo sát, thí nghiệm. Kết quả này thường là cơ sở cho các báo cáo và bài báo khoa học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wstępne wyniki badań są bardzo obiecujące.
Kết quả nghiên cứu sơ bộ rất hứa hẹn.
Opublikowaliśmy wyniki badań w najnowszym raporcie.
Chúng tôi đã công bố kết quả nghiên cứu trong báo cáo mới nhất.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.