Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Habilitacja

Cấp bậc học thuật cao hơn tiến sĩ, cho phép một người có quyền giảng dạy và hướng dẫn nghiên cứu sinh một cách độc lập. Nó yêu cầu một khối lượng công trình nghiên cứu đáng kể sau tiến sĩ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Uzyskanie habilitacji pozwala na prowadzenie własnego zespołu badawczego.

Việc đạt được bằng tiến sĩ khoa học cho phép dẫn dắt nhóm nghiên cứu riêng.

On właśnie przygotowuje swoje kolokwium habilitacyjne.

Ông ấy hiện đang chuẩn bị cho buổi tọa đàm bảo vệ bằng tiến sĩ khoa học của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí