Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Wydział

Khoa là một bộ phận của trường đại học chuyên về một lĩnh vực đào tạo hoặc nghiên cứu cụ thể. Mỗi khoa thường có các quy định và chương trình học bổng riêng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

On pracuje jako adiunkt na Wydziale Historycznym.

Anh ấy làm việc với tư cách là trợ lý giáo sư tại Khoa Lịch sử.

Wydział ogłosił nowy program stypendialny dla doktorantów.

Khoa đã công bố chương trình học bổng mới cho các nghiên cứu sinh tiến sĩ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí