Tìm hiểu thêm về từ này
Pytanie badawcze
Vấn đề trọng tâm mà nghiên cứu tìm cách giải quyết hoặc trả lời. Nó định hướng cho toàn bộ quá trình thu thập và phân tích dữ liệu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Pytanie badawcze powinno być sformułowane w sposób jasny.
Câu hỏi nghiên cứu nên được trình bày một cách rõ ràng.
Nasze badanie odpowiada na kluczowe pytanie badawcze.
Nghiên cứu của chúng tôi trả lời cho câu hỏi nghiên cứu then chốt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.