Tìm hiểu thêm về từ này
Konferencja
Hội nghị là một cuộc họp chính thức của các chuyên gia hoặc nhà khoa học để thảo luận về một chủ đề cụ thể. Trong môi trường học thuật, đây là nơi trình bày các báo cáo và kết quả nghiên cứu mới nhất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Jutro jadę na ogólnopolską konferencję do Krakowa.
Ngày mai tôi sẽ đi dự hội nghị toàn quốc tại Kraków.
Wygłosiłem referat na międzynarodowej konferencji w Warszawie.
Tôi đã trình bày một bài báo cáo tại hội nghị quốc tế ở Warsaw.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.