Tìm hiểu thêm về từ này
Rozprawa doktorska
Một văn bản khoa học sâu rộng trình bày kết quả nghiên cứu độc lập của nghiên cứu sinh. Nó phải chứng minh được kiến thức lý thuyết và khả năng thực hiện nghiên cứu thực nghiệm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Autor przedstawił nowatorskie podejście w swojej rozprawie doktorskiej.
Tác giả đã trình bày một cách tiếp cận đổi mới trong luận án tiến sĩ của mình.
Rozprawa doktorska została oceniona bardzo wysoko przez recenzentów.
Luận án tiến sĩ đã được các người phản biện đánh giá rất cao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.