Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Czasopismo naukowe

Một ấn phẩm định kỳ chuyên về các vấn đề học thuật, nơi đăng tải các bài báo đã qua thẩm định. Các tạp chí này thường được xếp hạng dựa trên chỉ số tác động (Impact Factor).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

To czasopismo naukowe ma bardzo wysoki wskaźnik cytowań.

Tạp chí khoa học này có chỉ số trích dẫn rất cao.

Wysłałem swój tekst do prestiżowego czasopisma naukowego.

Tôi đã gửi bài viết của mình đến một tạp chí khoa học danh giá.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí