Tìm hiểu thêm về từ này
Czasopismo naukowe
Một ấn phẩm định kỳ chuyên về các vấn đề học thuật, nơi đăng tải các bài báo đã qua thẩm định. Các tạp chí này thường được xếp hạng dựa trên chỉ số tác động (Impact Factor).
Ví dụ trong ngữ cảnh
To czasopismo naukowe ma bardzo wysoki wskaźnik cytowań.
Tạp chí khoa học này có chỉ số trích dẫn rất cao.
Wysłałem swój tekst do prestiżowego czasopisma naukowego.
Tôi đã gửi bài viết của mình đến một tạp chí khoa học danh giá.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.