Tìm hiểu thêm về từ này
Recenzja naukowa
Sự đánh giá chuyên môn đối với một công trình nghiên cứu hoặc bài báo bởi các chuyên gia trong cùng lĩnh vực. Kết quả phản biện quyết định việc công trình có được chấp nhận hay không.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Artykuł otrzymał pozytywną recenzję naukową od dwóch profesorów.
Bài báo đã nhận được phản biện khoa học tích cực từ hai giáo sư.
Proces recenzji naukowej trwa zazwyczaj kilka miesięcy.
Quy trình phản biện khoa học thường kéo dài vài tháng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.