Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Promotor

Một giáo sư hoặc tiến sĩ khoa học chịu trách nhiệm dẫn dắt và giám sát nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện luận án. Họ cung cấp những lời khuyên về mặt chuyên môn và phương pháp luận.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mój promotor zasugerował zmianę metodologii badań.

Người hướng dẫn của tôi đã đề xuất thay đổi phương pháp nghiên cứu.

Muszę skonsultować ten rozdział z moim promotorem.

Tôi cần tham khảo ý kiến chương này với người hướng dẫn của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí