Tìm hiểu thêm về từ này
후
Ngược lại với 'jeon', từ này chỉ trình tự thời gian xảy ra sau đó. Nó thường đi kèm với danh từ hoặc cấu trúc động từ để chỉ trình tự hành động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
수업 후에 만나요
Gặp nhau sau giờ học nhé
밥을 먹은 후에 쉬어요
Nghỉ ngơi sau khi ăn cơm
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.