Tìm hiểu thêm về từ này
없이
Từ này diễn tả trạng thái thực hiện hành động mà thiếu đi một đối tượng hoặc thành phần nào đó. Nó đóng vai trò như một trạng từ trong câu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
설탕 없이 마셔요
Tôi uống mà không cho đường
친구 없이 갔어요
Tôi đã đi mà không có bạn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.