Tìm hiểu thêm về từ này
아래
Từ này chỉ vị trí phía dưới hoặc ở dưới một vật gì đó. Nó thường đi kèm với các tiểu từ chỉ vị trí để xác định nơi chốn của đồ vật hoặc hành động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
의자 아래에 공이 있어요
Có quả bóng ở dưới ghế
나무 아래에서 쉬어요
Nghỉ ngơi ở dưới gốc cây
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.