Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

왼쪽

Chỉ hướng hoặc phía bên tay trái của một người hoặc một vật. Nó được dùng tương tự như 'bên phải' nhưng cho hướng ngược lại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

왼쪽으로 도세요

Hãy rẽ sang bên trái

서점은 왼쪽에 있어요

Tiệm sách nằm ở bên trái

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí