Tìm hiểu thêm về từ này
로
Từ này chỉ phương hướng của chuyển động hoặc phương tiện được sử dụng. Trong các ví dụ trên, nó nhấn mạnh vào hướng di chuyển.
Ví dụ trong ngữ cảnh
서울로 가요
Tôi đi về phía Seoul
위로 올라가세요
Hãy đi lên phía trên
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.