Tìm hiểu thêm về từ này
위
Chỉ vị trí ở phía trên bề mặt của một vật khác như bàn hoặc giường. Từ này dùng để xác định vị trí tiếp xúc trực tiếp trên bề mặt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
책상 위에 우유가 있어요
Có sữa ở trên bàn.
침대 위에 강아지가 있어요
Có con chó con ở trên giường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.