Tìm hiểu thêm về từ này
앞
Chỉ vị trí phía chính diện hoặc không gian nằm phía trước của một đối tượng. Nó được dùng để xác định vị trí của đồ vật hoặc nơi diễn ra cuộc gặp gỡ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
학교 앞에서 만나요
Hẹn gặp nhau ở trước trường học
집 앞에 차가 있어요
Có xe ô tô ở trước nhà
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.