Tìm hiểu thêm về từ này
뒤
Dùng để chỉ vị trí phía sau hoặc mặt lưng của một người hay vật thể. Trong hàng đợi, nó cũng có nghĩa là đứng kế tiếp ở phía sau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
건물 뒤에 주차장이 있어요
Có bãi đỗ xe ở sau tòa nhà
제 뒤에 서세요
Hãy đứng vào phía sau tôi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.