Tìm hiểu thêm về từ này
밖
Chỉ vị trí nằm bên ngoài một không gian kín hoặc một giới hạn nhất định như tòa nhà, căn phòng. Nó đối lập hoàn toàn với nghĩa của từ 'trong'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
교실 밖에 사람이 많아요
Có nhiều người ở ngoài lớp học
창문 밖을 봐요
Nhìn ra ngoài cửa sổ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.