Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Chỉ vị trí nằm bên ngoài một không gian kín hoặc một giới hạn nhất định như tòa nhà, căn phòng. Nó đối lập hoàn toàn với nghĩa của từ 'trong'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

교실 밖에 사람이 많아요

Có nhiều người ở ngoài lớp học

창문 밖을 봐요

Nhìn ra ngoài cửa sổ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí