Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Chỉ vị trí bên trong một vật chứa hoặc không gian kín như hộp hoặc túi. Đây là từ chỉ vị trí cơ bản trong giao tiếp hàng ngày.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

고양이가 상자 안에 있어요

Con mèo đang ở trong hộp.

가방 안에 책이 있어요

Có cuốn sách ở trong túi xách.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí