Tìm hiểu thêm về từ này
전
Từ này đứng sau danh từ để chỉ thời điểm trước một mốc thời gian hoặc một hành động nào đó. Nó giúp xác định thứ tự ưu tiên trong sinh hoạt hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
식사 전에 손을 씻어요
Rửa tay trước bữa ăn
한 시간 전에 왔어요
Tôi đã đến từ một giờ trước
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.