Tìm hiểu thêm về từ này
사이
Diễn tả khoảng trống hoặc vị trí ngăn cách giữa hai vật thể, hai địa điểm hoặc hai mốc thời gian. Nó giúp xác định vật nằm trong khoảng trung gian.
Ví dụ trong ngữ cảnh
산과 산 사이에 강이 있어요
Có con sông ở giữa núi và núi
건물 사이에 길이 있어요
Có con đường ở giữa các tòa nhà
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.