Tìm hiểu thêm về từ này
서점
Từ này chỉ địa điểm chuyên kinh doanh các loại sách, tạp chí và văn phòng phẩm. Người ta đến đây không chỉ để mua mà còn để đọc thử các cuốn sách mới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
서점에서 요리 책을 샀어요.
Tôi đã mua sách nấu ăn ở tiệm sách.
근처에 큰 서점이 있어요.
Có một tiệm sách lớn ở gần đây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.