Tìm hiểu thêm về từ này
노래방
Từ này chỉ địa điểm có trang bị máy móc và âm thanh để mọi người có thể tự hát các bài hát mình yêu thích. Đây là nơi phổ biến cho các buổi tụ họp bạn bè hoặc đồng nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
우리 노래방에 노래 부르러 가요.
Chúng ta cùng đi đến quán karaoke để hát đi.
친구들과 노래방에서 스트레스를 풀어요.
Tôi giải tỏa căng thẳng cùng bạn bè tại quán karaoke.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.