Tìm hiểu thêm về từ này
콘서트
Từ này mượn từ tiếng Anh 'Concert', chỉ các buổi trình diễn âm nhạc trực tiếp của ca sĩ hoặc ban nhạc. Khán giả thường đến đây để nghe hát và giao lưu với thần tượng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
어제 좋아하는 가수의 콘서트에 갔어요.
Hôm qua tôi đã đi xem buổi hòa nhạc của ca sĩ mình yêu thích.
콘서트 티켓을 예매했어요.
Tôi đã đặt trước vé xem hòa nhạc rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.