Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

응원하다

Đây là động từ chỉ hành động khích lệ, động viên tinh thần cho một cá nhân hoặc tập thể. Người ta thường cổ vũ bằng cách reo hò, vỗ tay hoặc dùng các dụng cụ tạo âm thanh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

우리 팀을 열심히 응원해요.

Tôi cổ vũ hết mình cho đội của chúng ta.

한국 국가대표팀을 응원합시다.

Hãy cùng cổ vũ cho đội tuyển quốc gia Hàn Quốc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí