Tìm hiểu thêm về từ này
운동장
Đây là một khu vực rộng lớn, thường có bãi cỏ và khán đài xung quanh để tập luyện hoặc thi đấu thể thao. Nó có thể thuộc trường học hoặc khu vực công cộng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
아이들이 운동장에서 뛰어놀아요.
Trẻ em đang chạy nhảy vui đùa trên sân vận động.
운동장에서 축구 연습을 했어요.
Tôi đã tập luyện bóng đá ở sân vận động.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.