Tìm hiểu thêm về từ này
음악 감상
Cụm từ này chỉ việc thưởng thức âm thanh và giai điệu của các bài hát hoặc bản nhạc. Đây là phương pháp hiệu quả để giải tỏa căng thẳng sau giờ làm việc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
혼자 음악 감상을 하고 있어요.
Tôi đang nghe nhạc một mình.
음악 감상은 스트레스 해소에 좋아요.
Nghe nhạc rất tốt cho việc giải tỏa căng thẳng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.