Tìm hiểu thêm về từ này
만화책
Từ này chỉ các loại sách kể chuyện bằng hình ảnh vẽ kèm theo lời thoại. Đây là một sở thích đọc sách nhẹ nhàng và mang tính giải trí cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
만화책을 보는 것이 제 취미예요.
Đọc truyện tranh là sở thích của tôi.
동생은 만화책을 아주 좋아해요.
Em trai tôi rất thích truyện tranh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.