Tìm hiểu thêm về từ này
경기장
Đây là địa điểm có không gian rộng lớn, được thiết kế với khán đài bao quanh để tổ chức các trận đấu. Sân vận động có thể chứa hàng nghìn khán giả đến theo dõi trực tiếp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
경기장에 사람들이 정말 많아요.
Trong sân vận động có rất đông người.
내일 경기장에서 만납시다.
Hãy gặp nhau ở sân vận động vào ngày mai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.