Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

승리

Từ này chỉ việc giành được lợi thế áp đảo hoặc kết thúc có lợi trong một cuộc thi đấu hay trận chiến. Nó thể hiện trạng thái vượt qua đối thủ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

우리 팀의 승리를 축하해요.

Chúc mừng chiến thắng của đội chúng ta.

그들은 기적 같은 승리를 거뒀어요.

Họ đã giành được một chiến thắng kỳ tích.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí