Tìm hiểu thêm về từ này
동호회
Từ này chỉ một nhóm người có chung sở thích hoặc mục đích thường xuyên gặp gỡ và giao lưu. Đây là môi trường tốt để kết bạn và học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
사진 동호회에 가입했어요.
Tôi đã tham gia câu lạc bộ nhiếp ảnh.
동호회 사람들과 등산을 가요.
Tôi đi leo núi cùng với những người trong câu lạc bộ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.