Tìm hiểu thêm về từ này
독서
Từ này chỉ hoạt động xem và tìm hiểu nội dung của các loại sách báo. Đây là một sở thích lành mạnh giúp mở mang kiến thức và thư giãn đầu óc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
제 취미는 독서예요.
Sở thích của tôi là đọc sách.
가을은 독서하기 좋은 계절이에요.
Mùa thu là mùa đẹp để đọc sách.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.