Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

세탁기

Đây là thiết bị điện được thiết kế để giặt quần áo và các loại đồ vải khác. Nó giúp việc làm sạch đồ đạc trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

세탁기로 빨래를 해요.

Tôi giặt quần áo bằng máy giặt.

세탁기가 고장 났어요.

Máy giặt đã bị hỏng rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí