Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

베란다

Đây là phần không gian mở ra phía ngoài của một căn phòng hoặc căn hộ. Nó thường được sử dụng để lấy ánh sáng và không khí tự nhiên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

베란다에서 빨래를 말려요.

Tôi phơi quần áo ở ban công.

베란다에 화분이 많이 있어요.

Có rất nhiều chậu hoa ở ban công.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí